corn chip
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bánh ngô chiên giòn : "corn chip" là một loại đồ ăn nhẹ được làm từ bột ngô (cornmeal), cán mỏng và chiên dầu, có hình dạng mỏng, giòn và thường được ăn kèm với sốt chấm. Ví dụ sử dụng (Cô ấy đã mua một túi bánh ngô chiên giòn cho bữa tiệc.) (Bánh ngô chiên giòn thường được dùng kèm với sốt salsa hoặc guacamole.) Các cách sử dụng nâng cao "to crunch on corn chips" : nhai bá...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A thin, crisp snack food : A corn chip is a small, thin piece of food made from cornmeal dough that has been fried or baked until crisp. It is typically seasoned and eaten as a snack. Usage Corn chips are a common type of snack food. They are often served alone, with dips like salsa or guacamole, or used as a base for dishes like nachos. * She opened a bag of corn chips to...
See full definition →